đã khát

đã khát

Sau khi uống một ly nước mát, cô bé cảm thấy đã khát.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cảm giác thỏa mãn, không còn cảm thấy khát nước sau khi uống: "đã khát" diễn tả trạng thái hết khát, cảm thấy dễ chịu sau khi uống nước.
    • Cảm giác thỏa mãn một nhu cầu, mong muốn nào đó (nghĩa mở rộng): "đã khát" còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự thỏa mãn một khao khát, đam mê về tinh thần.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Uống một cốc nước mát, tôi cảm thấy đã khát. (Sau khi uống một cốc nước mát, tôi cảm thấy hết khát.)
    • Anh ấy uống liền một hơi cho đã khát. (Anh ấy uống một hơi dài cho đến khi thấy hết khát.)
    • Đọc xong cuốn sách ấy, tôi như được đã khát tri thức. (Đọc xong cuốn sách ấy, tôi cảm thấy thỏa mãn cơn khát hiểu biết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Uống cho đã khát": uống một lượng nước đủ để cảm thấy hoàn toàn hết khát.
    • Trời nóng, cậu nên uống nước cho đã khát. (Trời nóng, cậu nên uống đủ nước cho hết khát.)
  • "Đã khát lòng": thỏa mãn một mong muốn, tâm tư sâu kín (thường dùng trong văn chương).
    • Sau bao năm xa cách, cuộc gặp gỡ đã giúp họ đã khát lòng. (Sau nhiều năm xa cách, cuộc gặp gỡ đã thỏa mãn nỗi nhớ mong của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Đã (tính từ): có thể đi kèm với các từ chỉ nhu cầu khác để diễn tả sự thỏa mãn.
    • Đã thèm: hết cảm giác thèm muốn.
    • Đã cơn giận: nguôi cơn giận.
  • Thỏa cơn khát (cụm động từ): làm cho hết khát (nghĩa tương tự).
  • Dập tắt cơn khát (cụm động từ): làm cho hết khát (cách nói hình tượng).
Từ đồng nghĩa
  • Hết khát: không còn cảm thấy khát.
  • Thỏa mãn cơn khát: làm cho cơn khát được thỏa mãn (thường dùng trong văn viết hoặc diễn đạt trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ "đã khát" trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan
  • Uống nước nhớ nguồn (thành ngữ liên hệ về ý nghĩa biết ơn sau khi được thỏa mãn nhu cầu): Khi đã đã khát nhờ có nước, phải nhớ tới nguồn cung cấp nước.